"tán" hay "táng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
tán
Danh từ
- Vật có hình dáng là vành lớn.
- Tán đèn.
- Tàn lớn; vành che bóng mát.
- Tán che kiệu.
- Bộ lá của cây, tạo thành vòm lớn, có hình giống cái tán.
- Cây thông có tán hình tháp.
- Kiểu cụm hoa có các nhánh cùng xuất phát từ một điểm chung trên trục chính, trông như cái tán.
- Cây mùi có hoa tán.
Động từ
- (Khẩu ngữ) Nói với nhau những chuyện linh tinh, không đâu vào đâu, cốt để cho vui.
- Đồng nghĩa với tán chuyện, tán gẫu.
- Nói thêm thắt vào.
- Có một tán thành năm.
- Nói khéo, nói hay cho người ta thích, chứ không thật lòng, cốt để tranh thủ, lợi dụng.
- Tán gái.
- Nghiền cho nhỏ vụn ra.
- Tán thuốc.
Hay gặp trong: tán thành, giải tán, tán tỉnh, sơ tán, phân tán, tán dương, tham tán, tán thưởng, phát tán, tán loạn
Xem đủ "tán" →táng
Động từ
- Chôn cất người chết.
Danh từ
- cửa ra sân phơi, cửa sổ.
Hay gặp trong: hỏa táng, mai táng, an táng, táng mạng, táng chí, điện táng, táng đảm, cải táng, nhà táng, quốc táng
Xem đủ "táng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.