"tán" hay "táng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

tán

Danh từ
  1. Vật có hình dáng là vành lớn.
    • Tán đèn.
  2. Tàn lớn; vành che bóng mát.
    • Tán che kiệu.
  3. Bộ lá của cây, tạo thành vòm lớn, có hình giống cái tán.
    • Cây thông có tán hình tháp.
  4. Kiểu cụm hoa có các nhánh cùng xuất phát từ một điểm chung trên trục chính, trông như cái tán.
    • Cây mùi có hoa tán.
Động từ
  1. (Khẩu ngữ) Nói với nhau những chuyện linh tinh, không đâu vào đâu, cốt để cho vui.
    • Đồng nghĩa với tán chuyện, tán gẫu.
  2. Nói thêm thắt vào.
    • Có một tán thành năm.
  3. Nói khéo, nói hay cho người ta thích, chứ không thật lòng, cốt để tranh thủ, lợi dụng.
    • Tán gái.
  4. Nghiền cho nhỏ vụn ra.
    • Tán thuốc.

Hay gặp trong: tán thành, giải tán, tán tỉnh, sơ tán, phân tán, tán dương, tham tán, tán thưởng, phát tán, tán loạn

Xem đủ "tán" →

táng

Động từ
  1. Chôn cất người chết.
Danh từ
  1. cửa ra sân phơi, cửa sổ.

Hay gặp trong: hỏa táng, mai táng, an táng, táng mạng, táng chí, điện táng, táng đảm, cải táng, nhà táng, quốc táng

Xem đủ "táng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.