"thốc" hay "thốt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

thốc

Phó từ
  1. Mạnh và nhanh.
    • Đánh thốc vào đồn địch.
Danh từ
  1. cây luồng.
Xem đủ "thốc" →

thốt

Động từ
  1. (Cũ) . Nói.
  2. Bật ra thành tiếng, thành lời một cách tự nhiên, thình lình.
    • Hốt hoảng thốt lên.
  3. P. (dùng trước.
  4. ). (Xảy ra) thình lình và rất nhanh, chỉ trong thời gian rất ngắn (nói về hoạt động, trạng thái tâm lí - tình cảm).
    • Nghe nói thốt động lòng.

Hay gặp trong: thốt lên, thơ thốt, thốt nốt, thưa thốt, thốt nhiên, thốt khẳm

Xem đủ "thốt" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.