"dù" hay "rù"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dù

Danh từ
  1. (Phương ngữ) Ô, đồ dùng cầm tay để che mưa nắng.
  2. Loại ô thường dùng cho phụ nữ, giống như cái ô nhưng có màu sắc và nông lòng hơn.
    • Che dù.
  3. Phương tiện khi xoè ra trông giống như cái ô lớn, lợi dụng sức cản của không khí để làm chậm tốc độ rơi của người hay vật từ trên cao xuống.
    • Tập nhảy dù.
  4. (Khẩu ngữ) . Binh chủng bộ đội nhảy dù.
    • Sư đoàn dù.
Giới từ
  1. Từ dùng để nêu điều kiện không thuận, bất thường nhằm khẳng định hoặc nhấn mạnh rằng điều nói đến vẫn xảy ra, vẫn đúng ngay cả trong trường hợp đó (dùng phối hợp với vẫn, cũng).
    • Dù mưa to, vẫn đi.

Hay gặp trong: mặc dù, lính dù, dù rằng, nhảy dù, thả dù, ví dù, bú dù, ô dù, quân dù

Xem đủ "dù" →

rù

Tính từ
  1. Mắc bệnh dịch ỉa chảy, phân trắng, diều căng (thường đứng xù lông, ủ rũ).
    • Đàn gà bị rù, chết gần hết.
  2. Có dáng điệu co ro, ủ rũ, thiếu linh lợi.
    • Ngồi rù ở góc nhà.

Hay gặp trong: rù rì, rù rờ, rù quến, lù rù, gà rù, cù rù

Xem đủ "rù" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.