"nhón" hay "nhóng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nhón

Động từ
  1. Bốc một ít bằng mấy đầu ngón tay chụm lại.
    • Nhón mấy hột lạc.
  2. Đi nhẹ nhàng trên đầu ngón chân.
    • Nhón trong phòng người ốm.
Xem đủ "nhón" →

nhóng

Động từ
  1. Đưa cao lên.
    • Nhóng lái.
Xem đủ "nhóng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.