"van" hay "vang"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
van
Danh từ
- Điệu khiêu vũ nhảy quay tròn.
- Chị ấy rất thích nhảy van.
- (Pháp: valve) Nắp điều khiển hơi hoặc nước thoát ra theo một chiều.
- Van săm xe đạp.
- (Pháp: vanne) Bộ phận điều chỉnh dòng chảy trong một ống nước.
- Công nhân đến thay một cái van ống nước cho chảy vào nhà.
- (Pháp: valvule) Màng đàn hồi ở phía trong trái tim.
- Van chỉ cho máu chảy ra một chiều.
Động từ
- Kêu xin; cầu xin.
- Van mãi, mẹ mới cho một số tiền.
Hay gặp trong: van xin, van nài, kêu van, tả van, van vỉ
Xem đủ "van" →vang
Danh từ
- Cây mọc hoang dại và được trồng ở nhiều nơi ở miền Bắc Việt Nam, cao 7-10m, thân to có gai, lá rộng, hoa mọc thành chuỳ rộng ở ngọn gồm nhiều chùm có lông màu gỉ sắt, gỗ vang dùng để nhuộm và làm thuốc săm da, cầm máu và thuốc trị bệnh ỉa chảy gọi là tô mộc.
- (xem từ nguyên 1).
- Rượu vang, nói tắt.
- Vang trắng.
- Loại dây leo, lá có vị chua ăn được, dùng nấu canh chua.
- Canh chua lá vang.
Động từ
- (Âm thanh) Ngân lên, toả rộng chung quanh.
- Pháo nổ vang khắp phố .
Hay gặp trong: rượu vang, tiếng vang, vẻ vang, vang vọng, vang dội, sấm vang, kêu vang, vang lừng, sốt vang, nam vang
Xem đủ "vang" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.