"chu" hay "tru"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chu
Động từ
- Hành động nhồi lên, thường được dùng với miệng (hay còn gọi là mỏ)
- Chu mỏ.
Hay gặp trong: chu vi, đẳng chu, quân chu, chu cấp, chu tuyền, chu du, chu phan, chu túc, chợ chu, quảng chu
Xem đủ "chu" →tru
Danh từ
- (Tiếng địa phương Nghệ An, Hà Tĩnh) Con trâu.
Động từ
- Kêu thét.
- Đau thế nào mà tru lên thế?
- Nói súc vật rú lên.
- Tiếng chó sói tru.
- Giết.
- Trời tru đất diệt.
Hay gặp trong: trơn tru, tru diệt, tru tréo, tru di
Xem đủ "tru" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.