"chu" hay "tru"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chu

Động từ
  1. Hành động nhồi lên, thường được dùng với miệng (hay còn gọi là mỏ)
    • Chu mỏ.

Hay gặp trong: chu vi, đẳng chu, quân chu, chu cấp, chu tuyền, chu du, chu phan, chu túc, chợ chu, quảng chu

Xem đủ "chu" →

tru

Danh từ
  1. (Tiếng địa phương Nghệ An, Hà Tĩnh) Con trâu.
Động từ
  1. Kêu thét.
    • Đau thế nào mà tru lên thế?
  2. Nói súc vật rú lên.
    • Tiếng chó sói tru.
  3. Giết.
    • Trời tru đất diệt.

Hay gặp trong: trơn tru, tru diệt, tru tréo, tru di

Xem đủ "tru" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.