tru

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần u

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʈʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Tiếng địa phương Nghệ An, Hà Tĩnh) Con trâu.
Động từ
  1. Kêu thét.
    • Đau thế nào mà tru lên thế?
  2. Nói súc vật rú lên.
    • Tiếng chó sói tru.
    • Chó tru.
  3. Giết.
    • Trời tru đất diệt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "tru"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tru"

Cấu tạo âm tiết

truâm đầu tr · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tru" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.