trơn tru

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəːn˧˧ t͡ɕu˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʈəːŋ˧˧ ʈʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nhẵn bóng, không sần sùi, thô ráp.
    • Bào cho thật trơn tru.
  2. Trôi chảy, suôn sẻ, không bị vấp váp (khi đọc, nói năng).
    • Đọc trơn tru cả bài tập đọc.
    • Trả lời trơn tru.
    • Nói trơn tru.

"trơn tru" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh smoothly

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trơnâm đầu tr · vần ơn · thanh ngang
truâm đầu tr · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trơn tru" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.