"chuồng" hay "truồng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chuồng

Danh từ
  1. Chỗ nhốt giữ hoặc nuôi súc vật.
    • Chuồng lợn.
  2. Chỗ chứa, giữ một số vật ở nông thôn.
    • Chuồng phân.
Danh từ
  1. cái cào cỏ.
Động từ
  1. giẫy.

Hay gặp trong: chuồng trại, ao chuồng, phân chuồng, chuồng xí

Xem đủ "chuồng" →

truồng

Phó từ
  1. Không mặc quần.
    • Ở truồng.

Hay gặp trong: trần truồng, lột truồng, ở truồng

Xem đủ "truồng" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.