"phũng" hay "phủng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

phũng

Tính từ
  1. Giống như vật thể hình vành.
  2. Hèn hạ.
Xem đủ "phũng" →

phủng

Động từ
  1. Đem đồ lễ đến tham gia lễ nghi mai táng.
Xem đủ "phủng" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.