Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"giũa" hay "rũa"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giũa

Danh từ
  1. Dụng cụ bằng thép, dài, ba mặt phẳng có khía ráp, dùng để mài vật khác cho sắc hoặc nhẵn.
    • Cái giũa tròn.
Động từ
  1. Mài bằng giũa.
    • Giũa đầu mũi nhỏ thêm một tí nữa.

Hay gặp trong: gọt giũa, mài giũa, rèn giũa, giũa dạy

Xem đủ "giũa" →

rũa

Động từ
  1. (Đph) Như Rữa.
    • Xác con quạ đã rũa.
Xem đủ "rũa" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.