giũa

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần ua

Phát âm (IPA): Hà Nội [zuə˦ˀ˥] · Huế [juə˧˨] · Sài Gòn [juə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dụng cụ bằng thép, dài, ba mặt phẳng có khía ráp, dùng để mài vật khác cho sắc hoặc nhẵn.
    • Cái giũa tròn.
Động từ
  1. Mài bằng giũa.
    • Giũa đầu mũi nhỏ thêm một tí nữa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "giũa"

Cấu tạo âm tiết

giũaâm đầu gi · vần ua · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "giũa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.