"hằn" hay "hằng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

hằn

Danh từ
  1. Dấu vết được in, được hằn lại.
    • Vết hằn của bánh xe.
Động từ
  1. In lại dấu vết trên bề mặt.
    • Bánh xe hằn xuống mặt đường .

Hay gặp trong: hằn học, thù hằn

Xem đủ "hằn" →

hằng

Phó từ
  1. (Hành động diễn ra) luôn, liên tục.
    • Báo ra hằng tuần.

Hay gặp trong: hằng ngày, hằng nga, vĩnh hằng, hàm hằng, hằng tâm, hằng số, chị hằng, hằng thuỷ, đạo hằng

Xem đủ "hằng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.