"hằn" hay "hằng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
hằn
Danh từ
- Dấu vết được in, được hằn lại.
- Vết hằn của bánh xe.
Động từ
- In lại dấu vết trên bề mặt.
- Bánh xe hằn xuống mặt đường .
Hay gặp trong: hằn học, thù hằn
Xem đủ "hằn" →hằng
Phó từ
- (Hành động diễn ra) luôn, liên tục.
- Báo ra hằng tuần.
Hay gặp trong: hằng ngày, hằng nga, vĩnh hằng, hàm hằng, hằng tâm, hằng số, chị hằng, hằng thuỷ, đạo hằng
Xem đủ "hằng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.