"chồn" hay "chồng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chồn

Danh từ
  1. Thú ăn thịt sống ở rừng, cỡ trung bình hoặc nhỏ, hình dạng giống cầy nhưng mõm ngắn hơn, thường có tuyến hôi ở gần lỗ đít.
  2. (Ph.) . Cầy.
Tính từ
  1. Mỏi đến mức không còn muốn cử động gì nữa.
    • Mỏi gối chồn chân.

Hay gặp trong: bồn chồn

Xem đủ "chồn" →

chồng

Danh từ
  1. Người đàn ông đã kết hôn, trong quan hệ với người phụ nữ kết hôn với mình (vợ).
    • Chuyện chồng con.
  2. Khối các vật được chồng lên nhau.
    • Chồng gạch.
Động từ
  1. Xếp các thứ, thường cùng loại, lên nhau theo chiều thẳng đứng, từ dưới lên trên.
    • Chồng hàng lên cho rộng.

Hay gặp trong: vợ chồng, lấy chồng, ế chồng, có chồng, nhà chồng, chồng chéo, chất chồng, chập chồng, em chồng, chồng chất

Xem đủ "chồng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.