"chồn" hay "chồng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chồn
Danh từ
- Thú ăn thịt sống ở rừng, cỡ trung bình hoặc nhỏ, hình dạng giống cầy nhưng mõm ngắn hơn, thường có tuyến hôi ở gần lỗ đít.
- (Ph.) . Cầy.
Tính từ
- Mỏi đến mức không còn muốn cử động gì nữa.
- Mỏi gối chồn chân.
Hay gặp trong: bồn chồn
Xem đủ "chồn" →chồng
Danh từ
- Người đàn ông đã kết hôn, trong quan hệ với người phụ nữ kết hôn với mình (vợ).
- Chuyện chồng con.
- Khối các vật được chồng lên nhau.
- Chồng gạch.
Động từ
- Xếp các thứ, thường cùng loại, lên nhau theo chiều thẳng đứng, từ dưới lên trên.
- Chồng hàng lên cho rộng.
Hay gặp trong: vợ chồng, lấy chồng, ế chồng, có chồng, nhà chồng, chồng chéo, chất chồng, chập chồng, em chồng, chồng chất
Xem đủ "chồng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.