"lán" hay "láng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lán

Danh từ
  1. Nhà nhỏ làm bằng tre nứa trong rừng.
  2. Nhà để chứa tre, gỗ, củi. than.

Hay gặp trong: viêng lán

Xem đủ "lán" →

láng

Danh từ
  1. Vải nhẵn bóng.
    • Quần láng đen.
Tính từ
  1. Nhẵn, bóng loáng.
    • Giày mới đánh xi đen láng .
Động từ
  1. Đang đi thẳng bỗng quanh sang một bên rồi lại ngoặt ra đi thẳng tiếp.
    • Bỗng nhiên xe láng sang bên phải.
  2. Phủ đều lên bề mặt và xoa mịn bằng lớp vật liệu cho nhẵn bóng.
    • Nền nhà láng xi măng .
  3. (Nước) Tràn lớp mỏng trên mặt bãi, mặt ruộng.
    • Nước mới láng mặt ruộng.

Hay gặp trong: láng giềng, láng cháng, lai láng, láng nguyên, lênh láng, láng máng, húng láng, xả láng, láng cón, sáng láng

Xem đủ "láng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.