"lán" hay "láng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lán
Danh từ
- Nhà nhỏ làm bằng tre nứa trong rừng.
- Nhà để chứa tre, gỗ, củi. than.
Hay gặp trong: viêng lán
Xem đủ "lán" →láng
Danh từ
- Vải nhẵn bóng.
- Quần láng đen.
Tính từ
- Nhẵn, bóng loáng.
- Giày mới đánh xi đen láng .
Động từ
- Đang đi thẳng bỗng quanh sang một bên rồi lại ngoặt ra đi thẳng tiếp.
- Bỗng nhiên xe láng sang bên phải.
- Phủ đều lên bề mặt và xoa mịn bằng lớp vật liệu cho nhẵn bóng.
- Nền nhà láng xi măng .
- (Nước) Tràn lớp mỏng trên mặt bãi, mặt ruộng.
- Nước mới láng mặt ruộng.
Hay gặp trong: láng giềng, láng cháng, lai láng, láng nguyên, lênh láng, láng máng, húng láng, xả láng, láng cón, sáng láng
Xem đủ "láng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.