"hàn" hay "hàng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

hàn

Danh từ
  1. (khẩu ngữ). Gọi tắt của hàn lâm.
    • Ông hàn.
Động từ
  1. Nối liền hai bộ phận kim loại với nhau bằng cách làm nóng chảy.
    • Hàn hai ống thép lại
  2. Làm cho liền kín lại chỗ bị vỡ, bị nứt, thủng.
    • Hàn nồi.
Tính từ
  1. Từ này có nguồn gốc Hán Việt, nghĩa là lạnh. ; (Đông Y) Cơ thể Ở thể tạng lạnh, với biểu hiện như sợ rét, chân tay lạnh, tiểu tiện nhiều
    • Máu hàn.

Hay gặp trong: hàn quốc, tiếng hàn, từ hàn, hàn lâm, hàn huyên, hàn sĩ, sinh hàn, hàn gắn, hàn ngữ, que hàn

Xem đủ "hàn" →

hàng

Danh từ
  1. Tập hợp người hoặc vật nối tiếp nhau thành dãy.
    • Dàn hàng ngang viết thẳng hàng.
  2. Thứ bậc.
    • Hàng chú bác.
  3. Tập hợp người sống trong một đơn vị hành chính.
    • Hàng xóm láng giềng.
  4. Sản phẩm đem bán ra.
    • Giá hàng.
Phó từ
  1. Với số lượng nhiều và không xác định.
    • Có tới hàng vạn.
Động từ
  1. Chịu thua đối phương.
    • Hạ vũ khí xin hàng.
  2. Chịu bất lực.
    • Việc này thì tôi xin hàng.

Hay gặp trong: ngân hàng, cửa hàng, họ hàng, khách hàng, hàng ngày, đầu hàng, hàng hóa, xếp hàng, mây hàng, mở hàng

Xem đủ "hàng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.