"giấn" hay "rấn"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giấn

Động từ
  1. Dìm xuống nước cho nước thấm vào.
    • Giấn quần áo xuống chậu nước mà ngâm.
  2. Đè, ấn mạnh.
    • Giấn đầu xuống mà đánh.

Hay gặp trong: giấn nâu

Xem đủ "giấn" →

rấn

Phó từ
  1. Cố lên, gắng lên.
    • Làm rấn cho xong trước thời hạn.

Hay gặp trong: rấn sức, rân rấn, rấn bước

Xem đủ "rấn" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.