"nhở" hay "nhỡ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nhở

Thán từ
  1. Xem nhỉ.
    • Hay nhở!

Hay gặp trong: nhắc nhở, nham nhở, nhăn nhở

Xem đủ "nhở" →

nhỡ

Tính từ
  1. Vừa vừa, không lớn không bé.
    • Nồi nhỡ.
Phó từ
  1. Phòng khi.
    • Mang mấy đồng nhỡ có tiêu món gì đột xuất.

Hay gặp trong: nhỡ nhàng, cây nhỡ, nhỡ tàu, cơ nhỡ, ngộ nhỡ, nhỡ thì, nhỡ nhời, nhờ nhỡ, nhỡ thời, nhỡ tay

Xem đủ "nhỡ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.