nhỡ

Tính từPhó từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần ơ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲəː˦ˀ˥] · Huế [ɲəː˧˨] · Sài Gòn [ɲəː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Vừa vừa, không lớn không bé.
    • Nồi nhỡ.
Phó từ
  1. Phòng khi.
    • Mang mấy đồng nhỡ có tiêu món gì đột xuất.

Câu ví dụ thêm

  • Ngộ nhỡ cô ấy từ chối thì sao?And what if she rejects me?
  • Nhỡ cô ấy từ chối thì sao?And what if she rejects me?
  • Nhỡ cô ấy từ chối tôi thì sao đây?And what if she rejects me?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nhỡ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to miss (bus); in case

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nhỡ"

Cấu tạo âm tiết

nhỡâm đầu nh · vần ơ · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "nhỡ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.