Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngân hàng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋən˧˧ haːŋ˨˩] · Huế [ŋəŋ˧˧ haːŋ˦˩] · Sài Gòn [ŋəŋ˧˧ haːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cơ quan phụ trách việc trao đổi tiền tệ, cho nhân dân vay tiền, gửi tiền tiết kiệm, phát hành giấy bạc, làm môi giới trong công, thương nghiệp, nhằm đẩy mạnh việc phát triển kinh tế.
    • Hiện nay nhiều ngân hàng quốc tế cũng đã đặt chi nhánh ở Việt Nam.

Câu ví dụ thêm

  • Taro đã rút 10000 yên từ ngân hàng.Taro drew 10,000 yen from the bank.
  • Chị của tôi làm thư ký ở ngân hàng.My sister works in a bank as a secretary.
  • Mỗi tháng cô ta gửi 10.000 yên vào ngân hàng.She deposits 10,000 yen in the bank every month.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ngân hàng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bank
🇨🇳 Tiếng Trung 银行 yín háng
🇯🇵 Tiếng Nhật 銀行 ぎんこう
🇰🇷 Tiếng Hàn 은행 eunhaeng
🇫🇷 Tiếng Pháp la banque
🇩🇪 Tiếng Đức die Bank
🇷🇺 Tiếng Nga банк
🇹🇭 Tiếng Thái ธนาคาร thá-naa-khaan · แบงก์ báeng
🇮🇹 Tiếng Ý la banca

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ngânâm đầu ng · vần ân · thanh ngang
hàngâm đầu h · vần ang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ngân hàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.