Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhà băng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ɲaː˨˩ ʔɓaŋ˧˧] · Huế [ɲaː˦˩ ʔɓaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cơ quan phụ trách việc trao đổi tiền tệ, cho nhân dân vay tiền, gửi tiền tiết kiệm, phát hành giấy bạc, làm môi giới trong công, thương nghiệp, nhằm đẩy mạnh việc phát triển kinh tế.
    • Cướp nhà băng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ , từ .

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
băngâm đầu b · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhà băng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.