Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːŋ˧˧ t͡ɕaːj˧˨ʔ] · Huế [ʈaːŋ˧˧ ʈaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈaːŋ˧˧ ʈaːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Trại lớn có vườn và ruộng.
- Nơi chăn nuôi động vật (gia cầm, gia súc) theo quy mô lớn, chuyên môn hóa cao nhằm mục đích phục vụ tiêu dùng hay xuất khẩu.
Câu ví dụ
- Một trang trại thường có bò và gà.A farm often has cows and chickens.
- Trang trại này chăn nuôi bò và gà.This farm raises cows and chickens.
- Algeria cần thiết xây dựng các trang trại gió.Algeria needs to build wind farms.
"trang trại" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | farm |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la ferme · le ranch |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Farm |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | ферма фе́рма |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la fattoria |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trang trại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.