nhẹ nhàng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲɛ˧˨ʔ ɲaːŋ˨˩] · Huế [ɲɛ˨˩ʔ ɲaːŋ˦˩] · Sài Gòn [ɲɛ˨˩˨ ɲaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nhẹ, dễ dàng.
    • Công việc nhẹ nhàng.
  2. Thoải mái, không gò bó.
    • Học tập nhẹ nhàng.

Câu ví dụ thêm

  • Làm việc quyết liệt nhưng cũng tìm cách thức nhẹ nhàngProceed strongly in the matter, but gently in the method!
  • Hôm nay tôi muốn ăn thứ gì đó nhẹ nhàng quá.Today I want to eat something light.
  • Tôi đang tận hưởng mùi hương nhẹ nhàng mà cây nến toả ra xung quanh.I'm enjoying the soothing scent the candle releases into the air.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nhẹ nhàng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh softly · lightly · gently · gentle; gently
🇨🇳 Tiếng Trung 轻松 qīng sōng
🇯🇵 Tiếng Nhật そっと · そうっと
🇰🇷 Tiếng Hàn 살짝 saljjak
🇫🇷 Tiếng Pháp doucement · légèrement
🇩🇪 Tiếng Đức sachte
🇷🇺 Tiếng Nga слегка слегка́
🇹🇭 Tiếng Thái นุ่มนวล nûm-nuan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhẹâm đầu nh · vần e · thanh nặng
nhàngâm đầu nh · vần ang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nhẹ nhàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.