cải trang

Động từ
Động từ
  1. Thay đổi cách ăn mặc và diện mạo để người khác khó nhận ra.
    • Cải trang thành lái buôn.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ta cải trang thành bảo vệ vào ngân hàng.He entered the bank disguised as a guard.
  • Ông ấy đã cải trang thành một người phụ nữ.He disguised himself as a woman.
  • Hóa ra cậu bé bẩn thỉu đó là một hoàng tử đang cải trang.The dirty boy turned out to be a prince in disguise.

"cải trang" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh disguise · to disguise
🇫🇷 Tiếng Pháp déguiser
🇩🇪 Tiếng Đức verkleiden

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

cảiâm đầu c · vần ai · thanh hỏi
trangâm đầu tr · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cải trang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.