cải dạng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːj˧˩ zaːŋ˧˨ʔ] · Huế [kaːj˧˨ jaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kaːj˨˩˦ jaːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thay đổi bộ dạng, cách ăn mặc, v.v., để người khác khó nhận ra.
    • Cải dạng làm ông già.

Cấu tạo âm tiết

cảiâm đầu c · vần ai · thanh hỏi
dạngâm đầu d · vần ang · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cải dạng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.