Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tháng Năm

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːŋ˧˦ nam˧˧] · Huế [tʰaːŋ˦˧˥ nam˧˧] · Sài Gòn [tʰaːŋ˦˥ nam˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Tháng thứ năm trong năm, trong dương lịch có 31 ngày.
    • Tháng năm chưa nằm đã sáng, tháng mười chưa cười đã tối. (tục ngữ)

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy đã đi Paris vào cuối tháng Năm.He went to Paris at the end of May.
  • Tôi sinh vào tháng Năm.I was born in May.
  • Henry I đã tự sát vào ngày 8 tháng 10 năm 1820.Henry I committed suicide on 8 October 1820.

"tháng Năm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh may · May
🇰🇷 Tiếng Hàn 오월 owol
🇫🇷 Tiếng Pháp le mai
🇩🇪 Tiếng Đức der Mai
🇷🇺 Tiếng Nga май
🇹🇭 Tiếng Thái พฤษภาคม phrúet-sà-phaa-khom
🇮🇹 Tiếng Ý maggio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thángâm đầu th · vần ang · thanh sắc
nămâm đầu n · vần ăm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tháng Năm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.