hình dạng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hïŋ˨˩ zaːŋ˧˨ʔ] · Huế [hɨn˦˩ jaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [hɨn˨˩ jaːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hình của một vật làm phân biệt nó với những vật khác loại.
    • Cùng một hình dạng, nhưng khác nhau về kích thước.
    • Thay hình đổi dạng.

Câu ví dụ thêm

  • Phạm vi và hình dạng của chúng là không rõ ràng.Their scope and shape is unclear.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"hình dạng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh shape
🇨🇳 Tiếng Trung 形状 xíng zhuàng
🇯🇵 Tiếng Nhật 形 かたち
🇫🇷 Tiếng Pháp la forme
🇩🇪 Tiếng Đức die Form
🇷🇺 Tiếng Nga форма фо́рма
🇹🇭 Tiếng Thái รูปทรง rûup-song
🇮🇹 Tiếng Ý la forma

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

hìnhâm đầu h · vần inh · thanh huyền
dạngâm đầu d · vần ang · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hình dạng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.