Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tháng Ba

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːŋ˧˦ ʔɓaː˧˧] · Huế [tʰaːŋ˦˧˥ ʔɓaː˧˧] · Sài Gòn [tʰaːŋ˦˥ ʔɓaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Tháng thứ ba của lịch Gregorian, sau tháng Hai và trước tháng Tư, trong dương lịch có 31 ngày.
    • "Thanh minh trong tiết tháng Ba.Lễ là tảo mộ hội là đạp thanh"

Câu ví dụ thêm

  • Tháng Ba là tháng thứ ba trong năm.March is the third month of the year.
  • Cây cầu mới sẽ được hoàn thành vào tháng ba.The new bridge will have been completed by March.

"tháng Ba" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh March
🇨🇳 Tiếng Trung 三月
🇯🇵 Tiếng Nhật 三月
🇰🇷 Tiếng Hàn 삼월 samwol · 三月
🇫🇷 Tiếng Pháp le mars · mars
🇩🇪 Tiếng Đức März · Lenzing
🇷🇺 Tiếng Nga март
🇹🇭 Tiếng Thái มีนาคม mii-naa-khom
🇮🇹 Tiếng Ý marzo
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha marzo
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha março
🇳🇱 Tiếng Hà Lan maart
🇮🇩 Tiếng Indonesia maret
🇲🇾 Tiếng Mã Lai Mac · مچ
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ mart
Tiếng Ba Lan marzec
Tiếng Thuỵ Điển mars
Tiếng Latinh Martius

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

thángâm đầu th · vần ang · thanh sắc
baâm đầu b · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tháng Ba" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.