Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đa dạng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaː˧˧ zaːŋ˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaː˧˧ jaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaː˧˧ jaːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nhiều hình thức, nhiều dạng biểu hiện khác nhau.
    • Hàng hoá rất đa dạng.

Câu ví dụ thêm

  • Hầu hết người ta cần sự đa dạng.Most men need variety.
  • Chúng tôi thích sự đa dạng.We like diversity.
  • Papua New Guinea hiện đang là quốc gia có sự đa dạng ngôn ngữ lớn nhất thế giới.Papua New Guinea is currently the country with the greatest linguistic diversity in the world.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"đa dạng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh variety · diverse · varied · diversified
🇯🇵 Tiếng Nhật 様々 さまざま
🇰🇷 Tiếng Hàn 다양하다 dayanghada · 다양성 dayangseong
🇹🇭 Tiếng Thái หลากหลาย làak-lǎai · หลาก làak
🇮🇹 Tiếng Ý vario

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đaâm đầu đ · vần a · thanh ngang
dạngâm đầu d · vần ang · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đa dạng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.