Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːŋ˧˧ kajŋ̟˧˩] · Huế [kwaːŋ˧˧ kɛɲ˧˨] · Sài Gòn [waːŋ˧˧ kan˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cảnh vật và những hoạt động của con người trong đó.
- Quang cảnh nông thôn ngày mùa.
- Quang cảnh phiên chợ tết thật đông vui nhộn nhịp.
- quang cảnh.
Câu ví dụ thêm
- Quang cảnh nhìn từ trên đỉnh núi xuống rất ngoạn mục.The view from the mountain top was spectacular.
- Quang cảnh nhìn từ trên đỉnh núi xuống vô cùng ngoạn mục.The view from the mountain top was spectacular.
- Nhìn từ máy bay, quang cảnh chỉ có những mảnh ruộng chắp vá với nhau.From the plane, the landscape was just a patchwork of fields.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"quang cảnh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | view · scenery |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 场面 chǎng miàn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 光景 こうけい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 광경 gwanggyeong |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la vue |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Aussicht · die Ansicht · der Anblick |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la vista |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quang cảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.