quảng canh

Danh từ
Danh từ
  1. Phương pháp canh tác nhằm tăng số lượng sản phẩm bằng cách mở rộng diện tích trồng trọt.

"quảng canh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh extensive · farming

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

quảngâm đầu qu · vần ang · thanh hỏi
canhâm đầu c · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "quảng canh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.