Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hajŋ̟˨˩ laːŋ˧˧] · Huế [hɛɲ˦˩ laːŋ˧˧] · Sài Gòn [han˨˩ laːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lối đi trong nhà, dọc dài phía trước hoặc xung quanh.
- Đứng ngoài hành lang cho mát.
- Lối đi có mái che, nối giữa nhà này với ngôi nhà khác.
- Nhà dài nằm hai bên ngôi nhà chính của chùa.
- Dải giao thông tương đối an toàn, có giới hạn về chiều rộng, nối liền các khu vực trên đất, trên không, trên biển.
Câu ví dụ thêm
- Ziri nghe tiếng lê lết ngoài hành lang.Ziri heard a dragging sound in the hallway.
- Chúng tôi mới vừa gặp nhau ở hành lang.We just met in the corridor.
- Gặp tôi tại hành lang của khách sạn Hoàng Gia vào lúc 6:30 tối.Meet me at the lobby of the Imperial Hotel at 6:30 p.m.
"hành lang" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | hall · corridor |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 走廊 zǒu láng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 廊下 ろうか |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 복도 bokdo |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le couloir · la galerie |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Gang · der Flur |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | коридор коридо́р |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il corridoio |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hành lang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.