Động từ
- Phát ra ánh sáng.
- Bao ánh đèn đang chiếu sáng ngoài phố.
Câu ví dụ thêm
- Chiếu sáng!Shine!
"chiếu sáng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | light · shine · illuminate · to light up; lighting |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 光る ひかる · 照らす てらす · 照る てる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 밝히다 balhida · 비치다 bichida · 조명 jomyeong |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | briller · éclairer |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | scheinen · leuchten · strahlen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | светить свети́ть |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | illuminare · illuminato |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chiếu sáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.