Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːŋ˧˦ mɨəj˨˩] · Huế [tʰaːŋ˦˧˥ mɨj˦˩] · Sài Gòn [tʰaːŋ˦˥ mɨj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tháng thứ mười trong lịch Gregorius, sau tháng Chín và trước tháng Mười một, trong dương lịch có 31 ngày.
Câu ví dụ
- Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng Mười.My birthday is October twentieth.
- Hôm nay là ngày hai mươi tháng Mười.Today is October twentieth.
- Tháng mười hai là tháng cuối cùng của một năm.December is the last month of a year.
"tháng Mười" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | October |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 시월 siwol |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'octobre |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Oktober |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | октябрь октя́брь |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ตุลาคม tù-laa-khom |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | ottobre |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | octubre |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | octobre |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "tháng Mười"
tháng Mười haiTháng thứ mười hai trong năm, trong dương lịch có 31 ngày.tháng Mười mộtTháng thứ mười một trong năm, trong dương lịch có 30 ngày.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tháng Mười" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.