Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːŋ˧˦ mɨəj˨˩ haːj˧˧] · Huế [tʰaːŋ˦˧˥ mɨj˦˩ haːj˧˧] · Sài Gòn [tʰaːŋ˦˥ mɨj˨˩ haːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tháng thứ mười hai trong năm, trong dương lịch có 31 ngày.
Câu ví dụ
- Tháng mười hai là tháng cuối cùng của một năm.December is the last month of a year.
- Sự kiện kết nối trường học và doanh nghiệp được dự kiến sẽ tổ chức vào ngày 26 tháng Mười Hai.The school-enterprise networking event will be held as scheduled on December 26th.
"tháng Mười hai" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | December |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 십이월 sipiwol |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le décembre |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Dezember |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | декабрь дека́брь |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ธันวาคม than-waa-khom |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | dicembre |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
| tháng | âm đầu th · vần ang · thanh sắc |
| mười | âm đầu m · vần ươi · thanh huyền |
| hai | âm đầu h · vần ai · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "tháng Mười hai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.