giọng nói

Danh từ
Danh từ
  1. Xem giọng

Câu ví dụ

  • Tôi muốn nghe giọng nói của bạn.I want to hear your voice.
  • Bạn có giọng nói rất đáng sợ.You have a really scary voice.
  • Giọng nói của cô ấy làm trái tim tôi tan chảy.Her voice melts my heart.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"giọng nói" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh voice
🇰🇷 Tiếng Hàn 목소리 moksori · 음성 eumseong
🇫🇷 Tiếng Pháp la voix
🇩🇪 Tiếng Đức die Stimme
🇷🇺 Tiếng Nga голос го́лос
🇮🇹 Tiếng Ý la voce

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giọngâm đầu gi · vần ong · thanh nặng
nóiâm đầu n · vần oi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giọng nói" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.