Danh từ
- Xem giọng
Câu ví dụ
- Tôi muốn nghe giọng nói của bạn.I want to hear your voice.
- Bạn có giọng nói rất đáng sợ.You have a really scary voice.
- Giọng nói của cô ấy làm trái tim tôi tan chảy.Her voice melts my heart.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"giọng nói" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | voice |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 목소리 moksori · 음성 eumseong |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la voix |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Stimme |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | голос го́лос |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la voce |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giọng nói" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.