kiểm tra

Động từ
Động từ
  1. Tra xét xem có đúng hay không.
    • Kiểm tra việc thi hành các chính sách.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng ta hãy kiểm tra giá của chúng.Let’s check their prices.
  • Để tôi kiểm tra website của họ xem.Let me check their website.
  • Hãy kiểm tra các vị trí của họ.Check their positions.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 檢查.

"kiểm tra" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh check · test · examination · examine · inspection · inspect
🇨🇳 Tiếng Trung 检查 jiǎn chá · 测验 cè yàn · 检验 jiǎn yàn
🇯🇵 Tiếng Nhật チェック · 検査 けんさ · 確かめる たしかめる
🇰🇷 Tiếng Hàn 확인하다 hwakinhada · 검사 geomsa · 점검 jeomgeom
🇫🇷 Tiếng Pháp vérifier · examiner · inspecter · la vérification
🇩🇪 Tiếng Đức kontrollieren · untersuchen · prüfen · testen · nachsehen · checken
🇷🇺 Tiếng Nga проверить прове́рить · проверять проверя́ть · проверка прове́рка
🇹🇭 Tiếng Thái ตรวจ trùat · ตรวจสอบ trùat-sàwp · ทดสอบ thót-sàwp · เช็ค chék
🇮🇹 Tiếng Ý controllare · il controllo · esaminare · la verifica
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha examinar · probar

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "kiểm tra"

Cấu tạo âm tiết

kiểmâm đầu k · vần iêm · thanh hỏi
traâm đầu tr · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "kiểm tra" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.