Danh từ
- Đấng thiêng liêng sáng tạo ra tạo giới và loài người và làm chủ vạn vật, theo tôn giáo.
Câu ví dụ
- Âm nhạc là món quà của thượng đế.Music is a gift from God.
- Tom không tin vào Thượng Đế.Tom doesn't believe in God.
- Thượng đế đã tạo ra đàn bà để thuần hóa đàn ông.Gods created women to tame men.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 上帝.
"thượng đế" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | God · Shangdi |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 天 · 上帝 · 天主 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 神 かみ · 神様 かみさま |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | Dieu |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thượng đế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.