Tính từ
- Rất nhạy cảm, tế nhị, có khả năng đi sâu vào những chi tiết rất nhỏ, rất sâu sắc.
- Nhận xét tinh tế.
- Cảm nhận tinh tế.
Câu ví dụ thêm
- Bò hầm nên tinh tế và dày.Beef stew should be nice and thick.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 精細.
"tinh tế" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | exquisite · finely · subtle · subtle; refined |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 精致 jīng zhì |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 세련되다 seryeondoeda |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la fin · subtil |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | fein |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | ricercato · sottile · raffinato |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tinh tế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.