vân vân

Phó từ
Phó từ
  1. Tỏ ý còn nhiều thứ tương tự như thế.
    • Các dụng cụ nhà bếp như xong, nồi, bát, đĩa, thìa, vân vân.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 云云.

"vân vân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh et cetera · etc. · &c. · so on · so forth
🇨🇳 Tiếng Trung 等 děng · 等等
🇯🇵 Tiếng Nhật など · 等 など
🇰🇷 Tiếng Hàn 등 deung · 기타 gita · 등등 deungdeung
🇫🇷 Tiếng Pháp etc
🇹🇭 Tiếng Thái เป็นต้น pen-tôn · ฯลฯ lá-lá
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha etcétera · y más · al fin
🇳🇱 Tiếng Hà Lan enzovoort · enz.
Tiếng Latinh et cetera

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

vânâm đầu v · vần ân · thanh ngang
vânâm đầu v · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vân vân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.