vạch ra vạchra Động từ Động từ Xem vạch Cấu tạo âm tiết vạchâm đầu v · vần ach · thanh nặngraâm đầu r · vần a · thanh ngang Định nghĩa theo mục "vạch ra" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.