"dân" hay "dâng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dân

Danh từ
  1. Người sống trong một khu vực địa lí.
    • Thành phố đông dân.
  2. Người thường, thuộc tầng lớp đông đảo nhất.
    • Quân với dân một lòng.
  3. Người cùng hoàn cảnh, nghề nghiệp.
    • Dân buôn.

Hay gặp trong: dân tộc, dân số, bình dân, nông dân, dân sự, thường dân, cư dân, nhân dân, dân chủ, ngư dân

Xem đủ "dân" →

dâng

Động từ
  1. Mực nước tăng lên cao.
    • Nước sông dâng to.
  2. Đưa lên một cách cung kính để trao cho.
    • Dâng hoa.

Hay gặp trong: xá dâng

Xem đủ "dâng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.