"dân" hay "dâng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
dân
Danh từ
- Người sống trong một khu vực địa lí.
- Thành phố đông dân.
- Người thường, thuộc tầng lớp đông đảo nhất.
- Quân với dân một lòng.
- Người cùng hoàn cảnh, nghề nghiệp.
- Dân buôn.
Hay gặp trong: dân tộc, dân số, bình dân, nông dân, dân sự, thường dân, cư dân, nhân dân, dân chủ, ngư dân
Xem đủ "dân" →dâng
Động từ
- Mực nước tăng lên cao.
- Nước sông dâng to.
- Đưa lên một cách cung kính để trao cho.
- Dâng hoa.
Hay gặp trong: xá dâng
Xem đủ "dâng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.