"sương" hay "xương"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sương

Danh từ
  1. Hơi nước ở trong không khí, ban đêm hoặc buổi sớm mùa lạnh thường đọng lại trên cây cỏ.
Tính từ
  1. Trắng như sương mù.
    • Da mồi tóc sương.

Hay gặp trong: tiêu sương, ăn sương, sương bụi, sương gió, sương giá, sương sáo, sương muối, sương phụ, giọt sương, tin sương

Xem đủ "sương" →

xương

Danh từ
  1. Phần khung cứng nằm trong da thịt của cơ thể; bộ xương.
    • Gầy giơ xương.
  2. Phần cứng làm khung, làm nòng cốt của một số vật.
    • Quạt rách giơ xương.
Tính từ
  1. Gầy guộc, dường như chỉ nhìn thấy xương.
    • Mặt xương.
  2. Hóc búa, khó giải quyết, khó kiếm chác lợi lộc.
    • Bài toán này xương lắm .

Hay gặp trong: xương xẩu, xương sườn, còi xương, xương rồng, khung xương, xương sống, quảng xương, thọ xương, xương ức, tủy xương

Xem đủ "xương" →

Mẹo nhớ: âm đầu x/s

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.