Chữ Hán Nôm đọc là "oát"
9 chữ có âm đọc "oát" trong tiếng Việt: 8 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "oát": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "oát"
挖dig, dig out, gouge o…嗗(Cant.) quarter of an…斡revolve, rotate, turn穵deep hollow;, gouge, …婠膃Kẻ tự phụ, kẻ hợm mình䯉to choke; the throat …捾
Chữ Nôm đọc là "oát"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).