Nối từ tiếng Việt
Máy ra một từ hai tiếng, anh chị nối bằng một từ bắt đầu đúng tiếng cuối của từ đó — rồi đến lượt máy. Ví dụ: học sinh → sinh viên → viên chức… Mỗi từ có nghĩa ngắn, bấm vào để mở trang từ điển.
Luật chơi
- Mỗi lượt là một từ có hai tiếng (hai âm tiết), ví dụ “bàn ghế”, “nhà cửa”, “học sinh”.
- Tiếng đầu của từ mới phải trùng tiếng cuối của từ trước, kể cả dấu thanh: sau “học sinh” phải là “sinh …”, không phải “xinh …”.
- Từ phải có trong từ điển của Wiki Ngôn Ngữ, và không được dùng lại trong cùng một ván.
- Hai kiểu đặt dấu (hoà/hòa, thuỷ/thủy) và i/y (kĩ/kỹ) được coi là một.
- Ai hết từ để nối thì dừng. Máy cũng có lúc chịu thua — khi tiếng cuối không còn từ nào để nối tiếp.
Chơi để học
Nối từ là trò chơi chữ quen thuộc của học sinh, cũng là cách luyện vốn từ rất tốt: muốn nối được phải nhớ ra nhiều từ có cùng một tiếng đầu. Bật chế độ gợi ý để thấy vài từ nối được và số từ còn lại; khi chịu thua, máy liệt kê những từ có thể đã nối — đọc qua nghĩa của chúng là thêm được vài từ mới mỗi ván.
Trò chơi không xếp hạng hay so điểm với người khác. Máy chỉ ghi lại chuỗi dài nhất của chính anh chị, lưu trên trình duyệt của máy đang dùng.
Mẹo: tiếng có nhiều từ đứng đầu như “nhà”, “người”, “học”, “thông”, “tình” dễ nối; tiếng hiếm làm đầu từ như “lẽo” (lạnh lẽo), “nhõm” (nhẹ nhõm) là “ngõ cụt”. Ở mức khó, máy cố tình chọn từ kết thúc bằng tiếng khó nối.
Danh sách từ hai tiếng và nghĩa: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), qua từ điển Wiki Ngôn Ngữ.