AQ

Danh từ riêng Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaː˧˧ kwi˧˧] · Huế [ʔaː˧˧ kwɪj˧˧] · Sài Gòn [ʔaː˧˧ wɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Ah Q; the main character in Lu Xun's The True Story of Ah Q
    • Phép thắng lợi tinh thần là tạo ra những thắng lợi trong tưởng tượng mà thực chất là thất bại. Người khác đánh AQ, AQ bị thua, AQ cho rằng nó đánh mình chẳng khác gì nó đánh bố nó.The Method of Psychological Victory is the creation of victories in one's own imagination from defeats in reality. Another man beat Ah Q, Ah Q was defeated; yet Ah Q thought that him beating (Ah Q) was not different from him beating his own father.

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): From Chinese 阿Q.

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "AQ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.