Baidu
Danh từ riêng Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːj˧˧ ʔɗu˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɓaːj˧˧ ʔɗʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Baidu (a Chinese multinational technology company specializing in Internet-related services and products)
- Baidu (a mainland China search engine owned by the company of the same name)
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): From Mandarin 百度 (Bǎidù).
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Baidu" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.