gằn
Tính từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣan˨˩] · Huế [ɣaŋ˦˩] · Sài Gòn [ɣaŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- choking
- Sau khi quét tia mắt hằn học nhìn khắp lượt học sinh Ban Tú tài đã nghiêm chỉnh xếp hàng trên sân trường, Valenco gằn giọng nói: […]After his gaze full of hate scanned the Baccalaureate students neatly arranged in rows on the schoolyard, Valenco said in a choking voice, […]
Chữ Hán Nôm
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "gằn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.