niền

Danh từĐộng từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [niən˨˩] · Huế [niəŋ˦˩] · Sài Gòn [niəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. rim of a wheel
    • niền xe đạpbicycle wheel rim
  2. hoop; band (put around a barrel etc.)
Động từ
  1. to bind (as with a hoop or band on the outside); to tie
    • niền răngto apply dental braces
  2. to put in the stocks

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): The n-nominalisation reflex of viền (“to hem; to edge”). Also compare vành.

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "niền" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.