Queensland

Danh từ riêng Từ bổ sung

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Queensland (a state of Australia, located in the northeastern part of the continent; a former British colony from 1859 to 1901)
  2. Queensland (a census-designated place in Prince George's County, Maryland, United States)
  3. Queensland (a community in Halifax Regional Municipality, Nova Scotia, Canada)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Borrowed from English Queensland.

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Queensland" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.